GeForce 9700M GT vs Radeon 620

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9700M GT và Radeon 620, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

9700M GT
2008
512 MB GDDR3, 45 Watt
0.78

620 vượt qua 9700M với mức trọn vẹn là 192% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9700M GT và Radeon 620, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1212905
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.333.51
Kiến trúcTesla (2006−2010)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaG96Polaris 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành29 Tháng 7 2008 (17 năm năm trước)13 Tháng 5 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9700M GT và Radeon 620: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9700M GT và Radeon 620, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32384
Tần số nhân625 MHz730 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1024 MHz
Số lượng bóng bán dẫn314 million1,550 million
Quy trình công nghệ65 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture10.0024.58
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0992 TFLOPS0.7864 TFLOPS
Gigaflops148không có dữ liệu
ROPs88
TMUs1624
L1 Cachekhông có dữ liệu96 KB
L2 Cache32 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9700M GT và Radeon 620 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-IIPCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9700M GT và Radeon 620: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9700M GT và Radeon 620. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9700M GT và Radeon 620 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (12_0)
Shader Model4.06.3
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9700M GT và Radeon 620 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

9700M GT 0.78
Radeon 620 2.28
+192%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

9700M GT 327
Mẫu: 65
Radeon 620 937
+187%
Mẫu: 31

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9700M GT và Radeon 620 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−150%
5−6
+150%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−150%
5−6
+150%
Far Cry 5 1−2
−500%
6−7
+500%
Forza Horizon 4 6−7
−100%
12−14
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−50%
12−14
+50%
Valorant 27−30
−41.4%
40−45
+41.4%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−119%
45−50
+119%
Cyberpunk 2077 2−3
−150%
5−6
+150%
Dota 2 12−14
−84.6%
24−27
+84.6%
Far Cry 5 1−2
−500%
6−7
+500%
Forza Horizon 4 6−7
−100%
12−14
+100%
Metro Exodus 1−2
−300%
4−5
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−50%
12−14
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−50%
9−10
+50%
Valorant 27−30
−41.4%
40−45
+41.4%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−150%
5−6
+150%
Dota 2 12−14
−84.6%
24−27
+84.6%
Far Cry 5 1−2
−500%
6−7
+500%
Forza Horizon 4 6−7
−100%
12−14
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−50%
12−14
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−50%
9−10
+50%
Valorant 27−30
−41.4%
40−45
+41.4%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−100%
6−7
+100%
Counter-Strike: Global Offensive 4−5
−325%
16−18
+325%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−175%
21−24
+175%

1440p
Ultra

Far Cry 5 0−1 4−5
Forza Horizon 4 2−3
−200%
6−7
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−100%
4−5
+100%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−300%
4−5
+300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−7.1%
14−16
+7.1%
Valorant 4−5
−175%
10−12
+175%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−50%
3−4
+50%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−50%
3−4
+50%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Resident Evil 4 Remake 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Fortnite 10−12
+0%
10−12
+0%
Forza Horizon 5 5−6
+0%
5−6
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Fortnite 10−12
+0%
10−12
+0%
Forza Horizon 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Grand Theft Auto V 5−6
+0%
5−6
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 7−8
+0%
7−8
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 10−12
+0%
10−12
+0%

1440p
High

Valorant 18−20
+0%
18−20
+0%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 6−7
+0%
6−7
+0%
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Forza Horizon 4 1−2
+0%
1−2
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Radeon 620 nhanh hơn 500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 620 tốt hơn trong 32 các bài kiểm tra (64%)
  • Hòa trong 18 các bài kiểm tra (36%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.78 2.28
Mức độ mới 29 Tháng 7 2008 13 Tháng 5 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 2 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 50 Watt

9700M GT có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 11%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 620: hiệu năng cao hơn 192%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 620 vì nó vượt trội hơn GeForce 9700M GT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 9 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9700M GT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 70 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 620 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9700M GT hoặc Radeon 620, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.