GeForce 940M vs Radeon HD 8310E

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 940M và Radeon HD 8310E, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce 940M
2015
2 GB DDR3, 75 Watt
2.71
+235%

940M vượt qua HD 8310E với mức trọn vẹn là 235% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 940M và Radeon HD 8310E, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8531201
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.322.49
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họaGM108Kalindi
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành13 Tháng 3 2015 (11 năm năm trước)23 Tháng 4 2013 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 940M và Radeon HD 8310E: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 940M và Radeon HD 8310E, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384128
Tần số nhân1072 MHz300 MHz
Tần số Boost1176 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million1,178 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture28.222.400
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.9032 TFLOPS0.0768 TFLOPS
ROPs84
TMUs248
L1 Cache192 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 940M và Radeon HD 8310E với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8IGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 940M và Radeon HD 8310E: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ900 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 940M và Radeon HD 8310E. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 940M và Radeon HD 8310E hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost2.0không có dữ liệu
Optimus+-
GameWorks+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 940M và Radeon HD 8310E hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (12_0)
Shader Model5.16.3
OpenGL4.54.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.1.1261.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 940M và Radeon HD 8310E trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 940M 2.71
+235%
HD 8310E 0.81

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 940M 1133
+233%
Mẫu: 3072
HD 8310E 340
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 940M và Radeon HD 8310E trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD19
+280%
5−6
−280%
1440p96
+256%
27−30
−256%
4K20
+300%
5−6
−300%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 8−9
+300%
2−3
−300%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Resident Evil 4 Remake 3−4 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 17
+240%
5−6
−240%
Counter-Strike 2 8−9
+300%
2−3
−300%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Far Cry 5 11
+267%
3−4
−267%
Fortnite 36
+260%
10−11
−260%
Forza Horizon 4 14−16
+250%
4−5
−250%
Forza Horizon 5 6−7
+500%
1−2
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14
+250%
4−5
−250%
Valorant 45−50
+275%
12−14
−275%

Full HD
High

Battlefield 5 13
+333%
3−4
−333%
Counter-Strike 2 8−9
+300%
2−3
−300%
Counter-Strike: Global Offensive 68
+278%
18−20
−278%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Dota 2 49
+250%
14−16
−250%
Far Cry 5 10
+400%
2−3
−400%
Fortnite 12
+300%
3−4
−300%
Forza Horizon 4 14−16
+250%
4−5
−250%
Forza Horizon 5 6−7
+500%
1−2
−500%
Grand Theft Auto V 7
+250%
2−3
−250%
Metro Exodus 2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+333%
3−4
−333%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
+400%
2−3
−400%
Valorant 45−50
+275%
12−14
−275%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 11
+267%
3−4
−267%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Dota 2 45
+275%
12−14
−275%
Far Cry 5 10
+400%
2−3
−400%
Forza Horizon 4 14−16
+250%
4−5
−250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+333%
3−4
−333%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
+500%
1−2
−500%
Valorant 45−50
+275%
12−14
−275%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
+250%
4−5
−250%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
+500%
1−2
−500%
Counter-Strike: Global Offensive 20−22
+300%
5−6
−300%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+257%
7−8
−257%
Valorant 24−27
+243%
7−8
−243%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 7−8
+250%
2−3
−250%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+300%
1−2
−300%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
+400%
1−2
−400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+275%
4−5
−275%
Valorant 12−14
+333%
3−4
−333%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
+250%
2−3
−250%
Far Cry 5 2 0−1
Forza Horizon 4 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 0−1

4K
Epic

Fortnite 3−4 0−1

Vậy GeForce 940M và HD 8310E cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce 940M nhanh hơn 280% ở độ phân giải 1080p
  • GeForce 940M nhanh hơn 256% ở độ phân giải 1440p
  • GeForce 940M nhanh hơn 300% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.71 0.81
Mức độ mới 13 Tháng 3 2015 23 Tháng 4 2013
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 25 Watt

GeForce 940M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 235%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 8310E: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 200%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce 940M vì nó vượt trội hơn Radeon HD 8310E trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 813 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 940M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 30 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8310E theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 940M hoặc Radeon HD 8310E, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.