GeForce 8800M GTS vs ATI Radeon 9250

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8800M GTS và Radeon 9250, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất11801609
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.40không có dữ liệu
Kiến trúcTesla (2006−2010)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaG92RV280
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 11 2007 (18 năm năm trước)1 Tháng 3 2004 (22 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8800M GTS và Radeon 9250: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8800M GTS và Radeon 9250, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64không có dữ liệu
Tần số nhân500 MHz240 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 million36 million
Quy trình công nghệ65 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture16.000.96
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.16 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs164
TMUs324
L2 Cache64 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8800M GTS và Radeon 9250 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-HEAGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8800M GTS và Radeon 9250: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz200 MHz
Băng thông bộ nhớ51.2 GB/s3.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8800M GTS và Radeon 9250. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8800M GTS và Radeon 9250 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)8.1
Shader Model4.0không có dữ liệu
OpenGL3.31.4
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA1.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 8800M GTS và Radeon 9250 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

8800M GTS 382
+19000%
Mẫu: 36
ATI 9250 2
Mẫu: 123

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8800M GTS và Radeon 9250 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3 không có dữ liệu
Far Cry 5 1−2 không có dữ liệu
Fortnite 1−2 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 6−7 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 0−1 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 không có dữ liệu
Valorant 30−35 không có dữ liệu

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 24−27 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 2−3 không có dữ liệu
Dota 2 14−16 không có dữ liệu
Far Cry 5 1−2 không có dữ liệu
Fortnite 1−2 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 6−7 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 0−1 không có dữ liệu
Metro Exodus 1−2 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7 không có dữ liệu
Valorant 30−35 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 không có dữ liệu
Dota 2 14−16 không có dữ liệu
Far Cry 5 1−2 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 6−7 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7 không có dữ liệu
Valorant 30−35 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 1−2 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 5−6 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Far Cry 5 0−1 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 3−4 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 1−2 không có dữ liệu

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 không có dữ liệu
Valorant 4−5 không có dữ liệu

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 2−3 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 11 2007 1 Tháng 3 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 64 MB
Quy trình công nghệ 65 nm 150 nm

8800M GTS có các ưu điểm sau: mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 131%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 8800M GTS và Radeon 9250. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce 8800M GTS được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9250 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.1 19 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8800M GTS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 56 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8800M GTS hoặc Radeon 9250, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.