GeForce 705M vs Radeon RX 6600S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 705M và Radeon RX 6600S, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce 705M
2013
1 GB DDR3, 15 Watt
1.09

6600S vượt qua 705M với mức trọn vẹn là 2756% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 705M và Radeon RX 6600S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1131199
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.6029.96
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGF119Navi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 9 2013 (12 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 705M và Radeon RX 6600S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 705M và Radeon RX 6600S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng481792
Tần số nhân475 MHz1700 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn292 million11,060 million
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture3.800224.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0912 TFLOPS7.168 TFLOPS
ROPs464
TMUs8112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cache64 KB512 KB
L2 Cache128 KB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 705M và Radeon RX 6600S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
BusPCI Express 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 705M và Radeon RX 6600S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB4 GB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩnDDR3không có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 705M và Radeon RX 6600S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs
Hỗ trợ tín hiệu eDP 1.2Up to 2560x1600không có dữ liệu
Hỗ trợ tín hiệu LVDSUp to 1920x1200không có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)Up to 2560x1600không có dữ liệu
HDMI+-
Bảo vệ nội dung HDCP+-
Âm thanh HD 7.1 kênh qua HDMI+-
Âm thanh TrueHD và DTS-HD truyền trực tuyến+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 705M và Radeon RX 6600S hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hỗ trợ Blu-Ray 3D+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 705M và Radeon RX 6600S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.54.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.3
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 705M và Radeon RX 6600S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 705M 1.09
RX 6600S 31.13
+2756%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 705M 455
Mẫu: 21
RX 6600S 13279
+2818%
Mẫu: 10

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 705M và Radeon RX 6600S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−3450%
70−75
+3450%

Full HD
Medium

Battlefield 5 0−1 110−120
Cyberpunk 2077 2−3
−3450%
70−75
+3450%
Far Cry 5 2−3
−5000%
100−110
+5000%
Fortnite 2−3
−7050%
140−150
+7050%
Forza Horizon 4 7−8
−1657%
120−130
+1657%
Forza Horizon 5 1−2
−9900%
100−105
+9900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1311%
120−130
+1311%
Valorant 30−35
−516%
190−200
+516%

Full HD
High

Battlefield 5 0−1 110−120
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−926%
270−280
+926%
Cyberpunk 2077 2−3
−3450%
70−75
+3450%
Dota 2 14−16
−807%
130−140
+807%
Far Cry 5 2−3
−5000%
100−110
+5000%
Fortnite 2−3
−7050%
140−150
+7050%
Forza Horizon 4 7−8
−1657%
120−130
+1657%
Forza Horizon 5 1−2
−9900%
100−105
+9900%
Metro Exodus 1−2
−7200%
70−75
+7200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1311%
120−130
+1311%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1617%
100−110
+1617%
Valorant 30−35
−516%
190−200
+516%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 0−1 110−120
Cyberpunk 2077 2−3
−3450%
70−75
+3450%
Dota 2 14−16
−807%
130−140
+807%
Far Cry 5 2−3
−5000%
100−110
+5000%
Forza Horizon 4 7−8
−1657%
120−130
+1657%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1311%
120−130
+1311%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1617%
100−110
+1617%
Valorant 30−35
−516%
190−200
+516%

Full HD
Epic

Fortnite 2−3
−7050%
140−150
+7050%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−1750%
70−75
+1750%
Counter-Strike: Global Offensive 7−8
−3057%
220−230
+3057%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1491%
170−180
+1491%
Valorant 1−2
−23200%
230−240
+23200%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 30−35
Far Cry 5 1−2
−7400%
75−80
+7400%
Forza Horizon 4 3−4
−2733%
85−90
+2733%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−2650%
55−60
+2650%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−3900%
80−85
+3900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−357%
60−65
+357%
Valorant 5−6
−3740%
190−200
+3740%

4K
Ultra

Dota 2 0−1 95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1800%
35−40
+1800%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1800%
35−40
+1800%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 170−180
+0%
170−180
+0%
Resident Evil 4 Remake 80−85
+0%
80−85
+0%

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
High

Counter-Strike 2 170−180
+0%
170−180
+0%
Grand Theft Auto V 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 60−65
+0%
60−65
+0%
Metro Exodus 40−45
+0%
40−45
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 80−85
+0%
80−85
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Metro Exodus 27−30
+0%
27−30
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+0%
45−50
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 14−16
+0%
14−16
+0%
Far Cry 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Forza Horizon 4 55−60
+0%
55−60
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX 6600S nhanh hơn 23200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600S tốt hơn trong 39 các bài kiểm tra (71%)
  • Hòa trong 16 các bài kiểm tra (29%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.09 31.13
Mức độ mới 27 Tháng 9 2013 4 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 80 Watt

GeForce 705M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 433%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6600S: hiệu năng cao hơn 2756%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600S vì nó vượt trội hơn GeForce 705M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 16 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 705M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 27 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 705M hoặc Radeon RX 6600S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.