GeForce 6150 vs Radeon HD 6930

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 6150 và Radeon HD 6930, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce 6150
2004
0.05

HD 6930 vượt qua 6150 với mức trọn vẹn là 13400% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 6150 và Radeon HD 6930, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1548604
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.90
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.79
Kiến trúcCurie (2003−2013)TeraScale 3 (2010−2013)
Bộ xử lý đồ họaC51Cayman
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 10 2004 (21 năm năm trước)1 Tháng 12 2011 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$180

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 6150 và Radeon HD 6930: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 6150 và Radeon HD 6930, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu1280
Tần số nhân475 MHz750 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu2,640 million
Quy trình công nghệ90 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu186 Watt
Tốc độ xử lý texture0.4860.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.92 TFLOPS
ROPs132
TMUs180
L1 Cachekhông có dữ liệu320 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 6150 và Radeon HD 6930 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu220 mm
Độ dàyIGP2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 6150 và Radeon HD 6930: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared1 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1200 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu153.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 6150 và Radeon HD 6930. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x HDMI, 2x mini-DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 6150 và Radeon HD 6930 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)11.2 (11_0)
Shader Model3.05.0
OpenGL2.14.4
OpenCLN/A1.2
VulkanN/AN/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 6150 và Radeon HD 6930 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.05 6.75
Mức độ mới 11 Tháng 10 2004 1 Tháng 12 2011
Quy trình công nghệ 90 nm 40 nm

HD 6930 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 13400%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 125%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6930 vì nó vượt trội hơn GeForce 6150 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 34 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6150 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 67 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6930 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 6150 hoặc Radeon HD 6930, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.