FirePro W9100 vs Radeon RX 480

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W9100 và Radeon RX 480, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro W9100
2014
16 GB GDDR5, 750 Watt
18.53

RX 480 vượt qua W9100 với mức vừa phải là 10% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W9100 và Radeon RX 480, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất329305
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu13.61
Hiệu quả năng lượng5.1810.46
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaHawaiiEllesmere
Thế hệ GCNkhông có dữ liệu4th Gen
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành26 Tháng 3 2014 (11 năm năm trước)29 Tháng 6 2016 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$229

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W9100 và Radeon RX 480: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W9100 và Radeon RX 480, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng28162304
Số pipeline Computekhông có dữ liệu36
Tần số nhân930 MHz1120 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1266 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,200 million5,700 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)750 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture163.7182.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.238 TFLOPS5.834 TFLOPS
ROPs6432
TMUs176144
L1 Cache704 KB576 KB
L2 Cache1024 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W9100 và Radeon RX 480 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0n/a
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài275 mm240 mm
Độ dày2-slot2-slot
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 6-pin
CrossFire không cần cầu nối-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W9100 và Radeon RX 480: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz8000 MHz
Băng thông bộ nhớ320 GB/s224 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W9100 và Radeon RX 480. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video6x mini-DisplayPort, 1x S-Video1x HDMI 2.0b, 3x DisplayPort 1.4a
Eyefinity-+
HDMI-2.0
Hỗ trợ DisplayPort-1.4HDR
StereoOutput3D+-
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-
Cổng video thành phần HD+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W9100 và Radeon RX 480 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration-n/a
CrossFire-+
Enduro-n/a
FRTC-+
FreeSync-+
HD3D-n/a
LiquidVR-+
PowerTune-+
TressFX-+
TrueAudio-n/a
ZeroCore-+
UVD-+
VCE-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W9100 và Radeon RX 480 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)DirectX® 12
Shader Model6.36.7
OpenGL4.64.5
OpenCL2.02.0
Vulkan1.2.131+
Mantle-n/a

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W9100 và Radeon RX 480 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro W9100 18.53
RX 480 20.42
+10.2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro W9100 7747
Mẫu: 39
RX 480 8538
+10.2%
Mẫu: 12380

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W9100 và Radeon RX 480 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD65−70
−18.5%
77
+18.5%
1440p45−50
−13.3%
51
+13.3%
4K30−35
−20%
36
+20%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.97
1440pkhông có dữ liệu4.49
4Kkhông có dữ liệu6.36

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Hogwarts Legacy 40−45
+0%
40−45
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Counter-Strike 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Fortnite 207
+0%
207
+0%
Forza Horizon 4 100
+0%
100
+0%
Forza Horizon 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Hogwarts Legacy 40−45
+0%
40−45
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+0%
80−85
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Counter-Strike 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 285
+0%
285
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Dota 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Fortnite 79
+0%
79
+0%
Forza Horizon 4 93
+0%
93
+0%
Forza Horizon 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Grand Theft Auto V 78
+0%
78
+0%
Hogwarts Legacy 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 41
+0%
41
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+0%
80−85
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 78
+0%
78
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Dota 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 4 77
+0%
77
+0%
Hogwarts Legacy 40−45
+0%
40−45
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45
+0%
45
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
+0%
44
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 65
+0%
65
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+0%
150−160
+0%
Grand Theft Auto V 37
+0%
37
+0%
Metro Exodus 27−30
+0%
27−30
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 241
+0%
241
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 20−22
+0%
20−22
+0%
Far Cry 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Forza Horizon 4 50−55
+0%
50−55
+0%
Hogwarts Legacy 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+0%
30−35
+0%

1440p
Epic

Fortnite 39
+0%
39
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Grand Theft Auto V 36
+0%
36
+0%
Hogwarts Legacy 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 15
+0%
15
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 27
+0%
27
+0%
Valorant 120
+0%
120
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Dota 2 88
+0%
88
+0%
Far Cry 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
Hogwarts Legacy 12−14
+0%
12−14
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16
+0%
16
+0%

4K
Epic

Fortnite 18
+0%
18
+0%

Vậy FirePro W9100 và RX 480 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 480 nhanh hơn 18% ở độ phân giải 1080p
  • RX 480 nhanh hơn 13% ở độ phân giải 1440p
  • RX 480 nhanh hơn 20% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.53 20.42
Mức độ mới 26 Tháng 3 2014 29 Tháng 6 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 750 Watt 150 Watt

FirePro W9100 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 480: hiệu năng cao hơn 10.2%, mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 480 vì nó vượt trội hơn FirePro W9100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W9100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 480 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FirePro W9100
FirePro W9100
AMD Radeon RX 480
Radeon RX 480

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 19 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W9100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 2226 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 480 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W9100 hoặc Radeon RX 480, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.