FirePro W9100 vs Radeon R9 M390
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh FirePro W9100 và Radeon R9 M390, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
W9100 vượt qua R9 M390 với mức trọn vẹn là 106% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W9100 và Radeon R9 M390, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 331 | 527 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 5.19 | không có dữ liệu |
| Kiến trúc | GCN 2.0 (2013−2017) | GCN (2012−2015) |
| Bộ xử lý đồ họa | Hawaii | Pitcairn |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 26 Tháng 3 2014 (12 năm năm trước) | 9 Tháng 6 2015 (10 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của FirePro W9100 và Radeon R9 M390: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W9100 và Radeon R9 M390, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 2816 | 1024 |
| Tần số nhân | 930 MHz | không có dữ liệu |
| Số lượng bóng bán dẫn | 6,200 million | 5000 Million |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 28 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 750 Watt | không có dữ liệu |
| Tốc độ xử lý texture | 163.7 | không có dữ liệu |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 5.238 TFLOPS | không có dữ liệu |
| ROPs | 64 | không có dữ liệu |
| TMUs | 176 | không có dữ liệu |
| L1 Cache | 704 KB | không có dữ liệu |
| L2 Cache | 1024 KB | không có dữ liệu |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W9100 và Radeon R9 M390 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | không có dữ liệu | large |
| Bus | PCIe 3.0 | PCIe 3.0 |
| Giao diện | PCIe 3.0 x16 | không có dữ liệu |
| Chiều dài | 275 mm | không có dữ liệu |
| Độ dày | 2-slot | không có dữ liệu |
| Form factor | Full Height/Full Length | không có dữ liệu |
| Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin + 1x 8-pin | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W9100 và Radeon R9 M390: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR5 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 16 GB | 2 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 512 Bit | 256 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 1250 MHz | không có dữ liệu |
| Băng thông bộ nhớ | 320 GB/s | không có dữ liệu |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W9100 và Radeon R9 M390. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 6x mini-DisplayPort, 1x S-Video | không có dữ liệu |
| Eyefinity | - | + |
| StereoOutput3D | + | - |
| Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link) | + | - |
| Cổng video thành phần HD | + | - |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W9100 và Radeon R9 M390 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| FreeSync | - | + |
| HD3D | - | + |
| PowerTune | - | + |
| DualGraphics | - | + |
| ZeroCore | - | + |
| Đồ họa chuyển đổi | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được FirePro W9100 và Radeon R9 M390 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (12_0) | DirectX® 12 |
| Shader Model | 6.3 | không có dữ liệu |
| OpenGL | 4.6 | 4.4 |
| OpenCL | 2.0 | Not Listed |
| Vulkan | 1.2.131 | - |
| Mantle | - | + |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của FirePro W9100 và Radeon R9 M390 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| Full HD | 85−90
+97.7%
| 43
−97.7%
|
| 4K | 40−45
+100%
| 20
−100%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
| Resident Evil 4 Remake | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
| Far Cry 5 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
| Fortnite | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| Forza Horizon 5 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
| Valorant | 85−90
+0%
|
85−90
+0%
|
Full HD
High
| Battlefield 5 | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 130−140
+0%
|
130−140
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
| Dota 2 | 65−70
+0%
|
65−70
+0%
|
| Far Cry 5 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
| Fortnite | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| Forza Horizon 5 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 34
+0%
|
34
+0%
|
| Metro Exodus | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 31
+0%
|
31
+0%
|
| Valorant | 85−90
+0%
|
85−90
+0%
|
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
| Dota 2 | 65−70
+0%
|
65−70
+0%
|
| Far Cry 5 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 18
+0%
|
18
+0%
|
| Valorant | 85−90
+0%
|
85−90
+0%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 65−70
+0%
|
65−70
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Metro Exodus | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
| Valorant | 100−110
+0%
|
100−110
+0%
|
1440p
Ultra
| Battlefield 5 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| Far Cry 5 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
4K
High
| Counter-Strike 2 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
| Metro Exodus | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 12
+0%
|
12
+0%
|
| Valorant | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
4K
Ultra
| Battlefield 5 | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Dota 2 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
| Far Cry 5 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Vậy FirePro W9100 và R9 M390 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- FirePro W9100 nhanh hơn 98% ở độ phân giải 1080p
- FirePro W9100 nhanh hơn 100% ở độ phân giải 4K
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 18.53 | 9.00 |
| Mức độ mới | 26 Tháng 3 2014 | 9 Tháng 6 2015 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 16 GB | 2 GB |
FirePro W9100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 106%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% .
Mặt khác, các ưu điểm của R9 M390: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.
Chúng tôi khuyên dùng FirePro W9100 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M390 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là FirePro W9100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon R9 M390 dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
