FirePro W2100 vs Radeon Pro 570X
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W2100 và Radeon Pro 570X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 918 | không tham gia |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 6.40 | không có dữ liệu |
| Kiến trúc | GCN 1.0 (2012−2020) | GCN 4.0 (2016−2020) |
| Bộ xử lý đồ họa | Oland | Polaris 20 |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho trạm làm việc di động |
| Ngày phát hành | 12 Tháng 8 2014 (11 năm năm trước) | 18 Tháng 3 2019 (7 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của FirePro W2100 và Radeon Pro 570X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W2100 và Radeon Pro 570X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 320 | 1792 |
| Tần số nhân | 630 MHz | 1000 MHz |
| Tần số Boost | 680 MHz | 1105 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 950 million | 5,700 million |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 14 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 26 Watt | 120 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 13.60 | 123.8 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.4352 TFLOPS | 3.96 TFLOPS |
| ROPs | 8 | 32 |
| TMUs | 20 | 112 |
| L1 Cache | 80 KB | 448 KB |
| L2 Cache | 256 KB | 2 MB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W2100 và Radeon Pro 570X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Bus | PCIe 3.0 | không có dữ liệu |
| Giao diện | PCIe 3.0 x8 | PCIe 3.0 x16 |
| Độ dày | 1-slot | không có dữ liệu |
| Form factor | Low Profile/Half Length | không có dữ liệu |
| Cổng nguồn phụ | None | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W2100 và Radeon Pro 570X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | DDR3 | GDDR5 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2 GB | 4 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | 256 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 900 MHz | 1700 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 28.8 GB/s | 217.6 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W2100 và Radeon Pro 570X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 2x DisplayPort | No outputs |
| Số cổng DisplayPort | 2 | không có dữ liệu |
| Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link) | + | - |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W2100 và Radeon Pro 570X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| AppAcceleration | + | - |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được FirePro W2100 và Radeon Pro 570X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_1) | 12 (12_0) |
| Shader Model | 5.1 | 6.4 |
| OpenGL | 4.6 | 4.6 |
| OpenCL | 1.2 | 2.0 |
| Vulkan | 1.2.131 | 1.2.131 |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W2100 và Radeon Pro 570X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
GeekBench 5 OpenCL
GeekBench 5 Vulkan
Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Mức độ mới | 12 Tháng 8 2014 | 18 Tháng 3 2019 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2 GB | 4 GB |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 14 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 26 Watt | 120 Watt |
FirePro W2100 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 362%.
Mặt khác, các ưu điểm của Pro 570X: mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa FirePro W2100 và Radeon Pro 570X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Điều cần lưu ý là FirePro W2100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon Pro 570X dành cho các trạm làm việc di động.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
