FirePro M2000 vs Radeon HD 8330E

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M2000 và Radeon HD 8330E, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro M2000
2012
1 GB GDDR5, 33 Watt
1.02
+61.9%

M2000 vượt qua HD 8330E với mức ấn tượng là 62% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M2000 và Radeon HD 8330E, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất11551258
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.383.23
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họaTurksKalindi
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 7 2012 (13 năm năm trước)23 Tháng 4 2013 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M2000 và Radeon HD 8330E: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M2000 và Radeon HD 8330E, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng480128
Tần số nhân500 MHz497 MHz
Số lượng bóng bán dẫn716 million1,178 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)33 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture12.003.976
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.48 TFLOPS0.1272 TFLOPS
ROPs84
TMUs248

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M2000 và Radeon HD 8330E với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Busn/akhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16IGP
Form factorChip-downkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M2000 và Radeon HD 8330E: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ800 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M2000 và Radeon HD 8330E. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
StereoOutput3D+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M2000 và Radeon HD 8330E hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (12_0)
Shader Model5.06.3
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.0
VulkanN/A1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro M2000 và Radeon HD 8330E trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro M2000 1.02
+61.9%
HD 8330E 0.63

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro M2000 427
+63%
Mẫu: 124
HD 8330E 262
Mẫu: 39

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M2000 và Radeon HD 8330E trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p9
+80%
5−6
−80%
Full HD16
+77.8%
9−10
−77.8%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Far Cry 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Fortnite 2−3
+100%
1−2
−100%
Forza Horizon 4 7−8
+75%
4−5
−75%
Forza Horizon 5 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+80%
5−6
−80%
Valorant 30−35
+72.2%
18−20
−72.2%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 24−27
+78.6%
14−16
−78.6%
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 14−16
+66.7%
9−10
−66.7%
Far Cry 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Fortnite 2−3
+100%
1−2
−100%
Forza Horizon 4 7−8
+75%
4−5
−75%
Forza Horizon 5 1−2 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+80%
5−6
−80%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+100%
3−4
−100%
Valorant 30−35
+72.2%
18−20
−72.2%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 14−16
+66.7%
9−10
−66.7%
Far Cry 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Forza Horizon 4 7−8
+75%
4−5
−75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+80%
5−6
−80%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+100%
3−4
−100%
Valorant 30−35
+72.2%
18−20
−72.2%

Full HD
Epic

Fortnite 2−3
+100%
1−2
−100%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
+100%
2−3
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 6−7
+100%
3−4
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 3−4
+200%
1−2
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+100%
1−2
−100%

1440p
Epic

Fortnite 1−2 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+75%
8−9
−75%
Valorant 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+100%
1−2
−100%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+100%
1−2
−100%

Vậy FirePro M2000 và HD 8330E cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro M2000 nhanh hơn 80% ở độ phân giải 900p
  • FirePro M2000 nhanh hơn 78% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.02 0.63
Mức độ mới 1 Tháng 7 2012 23 Tháng 4 2013
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 33 Watt 15 Watt

FirePro M2000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 62%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 8330E: mới hơn 9 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 120%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro M2000 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 8330E trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro M2000 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon HD 8330E dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 4 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro M2000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 6 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8330E theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M2000 hoặc Radeon HD 8330E, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.