FirePro D300 vs Radeon R9 M365X
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh FirePro D300 và Radeon R9 M365X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
D300 vượt qua R9 M365X với mức trọn vẹn là 162% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro D300 và Radeon R9 M365X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 514 | 776 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 4.76 | không có dữ liệu |
| Kiến trúc | GCN 1.0 (2012−2020) | GCN 1.0 (2012−2020) |
| Bộ xử lý đồ họa | Pitcairn | Tropo |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 18 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước) | 5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của FirePro D300 và Radeon R9 M365X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro D300 và Radeon R9 M365X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 1280 | 640 |
| Số pipeline Compute | không có dữ liệu | 10 |
| Tần số nhân | 850 MHz | 900 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 925 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 2,800 million | 1,500 million |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 28 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 150 Watt | không có dữ liệu |
| Tốc độ xử lý texture | 68.00 | 37.00 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 2.176 TFLOPS | 1.184 TFLOPS |
| ROPs | 32 | 16 |
| TMUs | 80 | 40 |
| L1 Cache | 320 KB | 160 KB |
| L2 Cache | 512 KB | 256 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro D300 và Radeon R9 M365X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | không có dữ liệu | medium sized |
| Bus | không có dữ liệu | PCIe 3.0 |
| Giao diện | PCIe 3.0 x16 | PCIe 3.0 x16 |
| Chiều dài | 242 mm | không có dữ liệu |
| Độ dày | 1-slot | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro D300 và Radeon R9 M365X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR5 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2 GB | 4 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 128 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 1270 MHz | 1125 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 162.6 GB/s | 72 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro D300 và Radeon R9 M365X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 4x DisplayPort | No outputs |
| Eyefinity | - | + |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro D300 và Radeon R9 M365X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| FreeSync | - | + |
| HD3D | - | + |
| PowerTune | - | + |
| DualGraphics | - | + |
| ZeroCore | - | + |
| Đồ họa chuyển đổi | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được FirePro D300 và Radeon R9 M365X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_1) | DirectX® 12 |
| Shader Model | 5.1 | 5.1 |
| OpenGL | 4.6 | 4.4 |
| OpenCL | 1.2 | Not Listed |
| Vulkan | 1.2.131 | - |
| Mantle | - | + |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của FirePro D300 và Radeon R9 M365X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| Resident Evil 4 Remake | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| Far Cry 5 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| Fortnite | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
| Forza Horizon 5 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Valorant | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Full HD
High
| Battlefield 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 65−70
+0%
|
65−70
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| Dota 2 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
| Far Cry 5 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| Fortnite | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
| Forza Horizon 5 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| Metro Exodus | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
| Valorant | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| Dota 2 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
| Far Cry 5 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
| Valorant | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Metro Exodus | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−33
+0%
|
30−33
+0%
|
| Valorant | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
1440p
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Far Cry 5 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Valorant | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
4K
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Dota 2 | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
| Far Cry 5 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 54 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 9.27 | 3.54 |
| Mức độ mới | 18 Tháng 1 2014 | 5 Tháng 5 2015 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2 GB | 4 GB |
FirePro D300 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 162%.
Mặt khác, các ưu điểm của R9 M365X: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .
Chúng tôi khuyên dùng FirePro D300 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M365X trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là FirePro D300 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon R9 M365X dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
