Apple M5 Max 40-Core GPU vs Radeon RX 570

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX 570, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất52360
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10023
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu12.31
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu10.69
Kiến trúckhông có dữ liệuGCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuPolaris 20
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 3 2026 (gần đây)18 Tháng 4 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$169

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX 570: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX 570, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng402048
Tần số nhânkhông có dữ liệu1168 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1244 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu5,700 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu120 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu159.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu5.095 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu128
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX 570 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX 570: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5x-8533GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX 570. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX 570 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX 570 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX 570 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD101
+18.8%
85
−18.8%
1440p57
+18.8%
48
−18.8%
4K36
+20%
30
−20%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu1.99
1440pkhông có dữ liệu3.52
4Kkhông có dữ liệu5.63

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 95−100
+0%
95−100
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Resident Evil 4 Remake 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 88
+0%
88
+0%
Counter-Strike 2 95−100
+0%
95−100
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 77
+0%
77
+0%
Fortnite 238
+0%
238
+0%
Forza Horizon 4 100
+0%
100
+0%
Forza Horizon 5 50−55
+0%
50−55
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 96
+0%
96
+0%
Valorant 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 75
+0%
75
+0%
Counter-Strike 2 95−100
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+0%
210−220
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Dota 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 70
+0%
70
+0%
Fortnite 95
+0%
95
+0%
Forza Horizon 4 94
+0%
94
+0%
Forza Horizon 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Grand Theft Auto V 73
+0%
73
+0%
Metro Exodus 43
+0%
43
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 87
+0%
87
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 77
+0%
77
+0%
Valorant 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 68
+0%
68
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Dota 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 65
+0%
65
+0%
Forza Horizon 4 75
+0%
75
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 69
+0%
69
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 43
+0%
43
+0%
Valorant 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 72
+0%
72
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+0%
120−130
+0%
Grand Theft Auto V 27−30
+0%
27−30
+0%
Metro Exodus 25
+0%
25
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
Valorant 160−170
+0%
160−170
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 52
+0%
52
+0%
Cyberpunk 2077 14−16
+0%
14−16
+0%
Far Cry 5 46
+0%
46
+0%
Forza Horizon 4 59
+0%
59
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%

1440p
Epic

Fortnite 45
+0%
45
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Grand Theft Auto V 30
+0%
30
+0%
Metro Exodus 16
+0%
16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+0%
28
+0%
Valorant 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 31
+0%
31
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Dota 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Far Cry 5 24
+0%
24
+0%
Forza Horizon 4 39
+0%
39
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27
+0%
27
+0%

4K
Epic

Fortnite 23
+0%
23
+0%

Vậy Apple M5 Max 40-Core GPU và RX 570 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Apple M5 Max 40-Core GPU nhanh hơn 19% ở độ phân giải 1080p
  • Apple M5 Max 40-Core GPU nhanh hơn 19% ở độ phân giải 1440p
  • Apple M5 Max 40-Core GPU nhanh hơn 20% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 3 2026 18 Tháng 4 2017

Apple M5 Max 40-Core GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 8 năm.

Chúng tôi không thể quyết định giữa M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX 570. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Apple M5 Max 40-Core GPU được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 570 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Apple M5 Max 40-Core GPU
M5 Max 40-Core GPU
AMD Radeon RX 570
Radeon RX 570

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá M5 Max 40-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 9752 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 570 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về M5 Max 40-Core GPU hoặc Radeon RX 570, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.